Từ vựng
隠密
おんみつ
vocabulary vocab word
bí mật
bí ẩn
ngầm
lén lút
thám tử (của daimyo
shogun
v.v.)
điệp viên
隠密 隠密 おんみつ bí mật, bí ẩn, ngầm, lén lút, thám tử (của daimyo, shogun, v.v.), điệp viên
Ý nghĩa
bí mật bí ẩn ngầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0