Từ vựng
障屏
しょうへい
vocabulary vocab word
vách ngăn trong nhà Nhật (ví dụ: màn che
cửa trượt
v.v.)
障屏 障屏 しょうへい vách ngăn trong nhà Nhật (ví dụ: màn che, cửa trượt, v.v.)
Ý nghĩa
vách ngăn trong nhà Nhật (ví dụ: màn che cửa trượt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0