Từ vựng
しょうへい障屏 しょうへい障屏 しょうへい障屏

Ý nghĩa

vách ngăn trong nhà Nhật (ví dụ: màn che cửa trượt và v.v.)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠