Từ vựng
隙を付く
すきをつく
vocabulary vocab word
lợi dụng sơ hở
bắt bất ngờ
隙を付く 隙を付く すきをつく lợi dụng sơ hở, bắt bất ngờ
Ý nghĩa
lợi dụng sơ hở và bắt bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すきをつく
vocabulary vocab word
lợi dụng sơ hở
bắt bất ngờ