Từ vựng
随神
かんながら
vocabulary vocab word
như một vị thần
như thời đại các vị thần
随神 随神 かんながら như một vị thần, như thời đại các vị thần
Ý nghĩa
như một vị thần và như thời đại các vị thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんながら
vocabulary vocab word
như một vị thần
như thời đại các vị thần