Từ vựng
随従
ずいじゅう
vocabulary vocab word
theo sự dẫn dắt (của)
đóng vai trò thứ yếu (so với)
người đi theo
随従 随従 ずいじゅう theo sự dẫn dắt (của), đóng vai trò thứ yếu (so với), người đi theo
Ý nghĩa
theo sự dẫn dắt (của) đóng vai trò thứ yếu (so với) và người đi theo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0