Từ vựng
階高
かいだか
vocabulary vocab word
chiều cao tầng
chiều cao sàn
階高 階高 かいだか chiều cao tầng, chiều cao sàn
Ý nghĩa
chiều cao tầng và chiều cao sàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいだか
vocabulary vocab word
chiều cao tầng
chiều cao sàn