Từ vựng
隅返し
すみがえし
vocabulary vocab word
ném góc (judo)
đảo ngược góc
隅返し 隅返し すみがえし ném góc (judo), đảo ngược góc
Ý nghĩa
ném góc (judo) và đảo ngược góc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すみがえし
vocabulary vocab word
ném góc (judo)
đảo ngược góc