Từ vựng
りくかい陸海 りくかい陸海 りくかい陸海

Ý nghĩa

đất liền và biển cả và lục quân và hải quân

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠