Từ vựng
陸海
りくかい
vocabulary vocab word
đất liền và biển cả
lục quân và hải quân
陸海 陸海 りくかい đất liền và biển cả, lục quân và hải quân
Ý nghĩa
đất liền và biển cả và lục quân và hải quân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りくかい
vocabulary vocab word
đất liền và biển cả
lục quân và hải quân