Từ vựng
陸上
りくじょう
vocabulary vocab word
trên đất liền
mặt đất
bờ biển
điền kinh
thể thao điền kinh
陸上 陸上 りくじょう trên đất liền, mặt đất, bờ biển, điền kinh, thể thao điền kinh
Ý nghĩa
trên đất liền mặt đất bờ biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0