Từ vựng
陸に
ろくに
vocabulary vocab word
(không) tốt
(không) đúng cách
(không) đủ
(không) đầy đủ
(không) thỏa đáng
(không) tử tế
陸に 陸に ろくに (không) tốt, (không) đúng cách, (không) đủ, (không) đầy đủ, (không) thỏa đáng, (không) tử tế
Ý nghĩa
(không) tốt (không) đúng cách (không) đủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0