Từ vựng
ろくに
ろくに
vocabulary vocab word
(không) tốt
(không) đúng cách
(không) đủ
(không) đầy đủ
(không) thỏa đáng
(không) tử tế
ろくに ろくに ろくに (không) tốt, (không) đúng cách, (không) đủ, (không) đầy đủ, (không) thỏa đáng, (không) tử tế
Ý nghĩa
(không) tốt (không) đúng cách (không) đủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0