Từ vựng
陸
りく
vocabulary vocab word
đạt yêu cầu
tạm được
tốt
phù hợp
xứng đáng
陸 陸-2 りく đạt yêu cầu, tạm được, tốt, phù hợp, xứng đáng
Ý nghĩa
đạt yêu cầu tạm được tốt
Luyện viết
Nét: 1/11
りく
vocabulary vocab word
đạt yêu cầu
tạm được
tốt
phù hợp
xứng đáng