Từ vựng
陸
ろく
vocabulary vocab word
thỏa đáng
tử tế
tốt
đúng đắn
xứng đáng
陸 陸 ろく thỏa đáng, tử tế, tốt, đúng đắn, xứng đáng
Ý nghĩa
thỏa đáng tử tế tốt
Luyện viết
Nét: 1/11
ろく
vocabulary vocab word
thỏa đáng
tử tế
tốt
đúng đắn
xứng đáng