Từ vựng
ろく
ろく
vocabulary vocab word
thỏa đáng
tử tế
tốt
đúng đắn
xứng đáng
ろく ろく ろく thỏa đáng, tử tế, tốt, đúng đắn, xứng đáng
Ý nghĩa
thỏa đáng tử tế tốt
Luyện viết
Nét: 1/13
ろく
vocabulary vocab word
thỏa đáng
tử tế
tốt
đúng đắn
xứng đáng