Từ vựng
陶物師
すえものし
vocabulary vocab word
thợ gốm
nghệ nhân gốm sứ
陶物師 陶物師 すえものし thợ gốm, nghệ nhân gốm sứ
Ý nghĩa
thợ gốm và nghệ nhân gốm sứ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すえものし
vocabulary vocab word
thợ gốm
nghệ nhân gốm sứ