Từ vựng
陶冶
とうや
vocabulary vocab word
đào tạo
giáo dục
rèn luyện
làm gốm và đúc kim loại
陶冶 陶冶 とうや đào tạo, giáo dục, rèn luyện, làm gốm và đúc kim loại
Ý nghĩa
đào tạo giáo dục rèn luyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0