Từ vựng
陵墓
りょうぼ
vocabulary vocab word
lăng mộ hoàng đế
lăng tẩm hoàng gia
陵墓 陵墓 りょうぼ lăng mộ hoàng đế, lăng tẩm hoàng gia
Ý nghĩa
lăng mộ hoàng đế và lăng tẩm hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうぼ
vocabulary vocab word
lăng mộ hoàng đế
lăng tẩm hoàng gia