Từ vựng
陳述書
ちんじゅつしょ
vocabulary vocab word
bản tường trình
bản khai sự việc
bản khai có tuyên thệ
đơn kiến nghị
陳述書 陳述書 ちんじゅつしょ bản tường trình, bản khai sự việc, bản khai có tuyên thệ, đơn kiến nghị
Ý nghĩa
bản tường trình bản khai sự việc bản khai có tuyên thệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0