Từ vựng
陳ねる
ひねる
vocabulary vocab word
già đi
trở nên già
bị ôi thiu
già trước tuổi
phát triển sớm
bị vặn vẹo
bị cong vênh
trở nên lệch lạc
陳ねる 陳ねる ひねる già đi, trở nên già, bị ôi thiu, già trước tuổi, phát triển sớm, bị vặn vẹo, bị cong vênh, trở nên lệch lạc
Ý nghĩa
già đi trở nên già bị ôi thiu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0