Từ vựng
陰陽
いんよう
vocabulary vocab word
lực lượng đối lập trong vũ trụ
âm dương
mặt trời và mặt trăng
v.v.
陰陽 陰陽 いんよう lực lượng đối lập trong vũ trụ, âm dương, mặt trời và mặt trăng, v.v.
Ý nghĩa
lực lượng đối lập trong vũ trụ âm dương mặt trời và mặt trăng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0