Từ vựng
陰り
かげり
vocabulary vocab word
bóng tối (ví dụ: trên hạnh phúc của ai đó)
mây đen
bóng râm
sự u ám
陰り 陰り かげり bóng tối (ví dụ: trên hạnh phúc của ai đó), mây đen, bóng râm, sự u ám
Ý nghĩa
bóng tối (ví dụ: trên hạnh phúc của ai đó) mây đen bóng râm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0