Từ vựng
陪餐
ばいさん
vocabulary vocab word
Tiệc Thánh (trong đạo Tin Lành)
陪餐 陪餐 ばいさん Tiệc Thánh (trong đạo Tin Lành)
Ý nghĩa
Tiệc Thánh (trong đạo Tin Lành)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいさん
vocabulary vocab word
Tiệc Thánh (trong đạo Tin Lành)