Từ vựng
陪膳
ばいぜん
vocabulary vocab word
hầu cơm (cho quý tộc)
người hầu bàn (của quý tộc)
陪膳 陪膳 ばいぜん hầu cơm (cho quý tộc), người hầu bàn (của quý tộc)
Ý nghĩa
hầu cơm (cho quý tộc) và người hầu bàn (của quý tộc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0