Từ vựng
陪席
ばいせき
vocabulary vocab word
ngồi cùng cấp trên
có mặt cùng cấp trên
陪席 陪席 ばいせき ngồi cùng cấp trên, có mặt cùng cấp trên
Ý nghĩa
ngồi cùng cấp trên và có mặt cùng cấp trên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいせき
vocabulary vocab word
ngồi cùng cấp trên
có mặt cùng cấp trên