Từ vựng
陣痛
じんつう
vocabulary vocab word
cơn đau đẻ
cơn co thắt chuyển dạ
cơn đau chuyển dạ
cơn co tử cung khi sinh
陣痛 陣痛 じんつう cơn đau đẻ, cơn co thắt chuyển dạ, cơn đau chuyển dạ, cơn co tử cung khi sinh
Ý nghĩa
cơn đau đẻ cơn co thắt chuyển dạ cơn đau chuyển dạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0