Từ vựng
防除
ぼうじょ
vocabulary vocab word
phòng trừ (bệnh cây và côn trùng gây hại)
kiểm soát (dịch hại)
tiêu diệt (côn trùng có hại)
bảo vệ (chống thiên tai)
防除 防除 ぼうじょ phòng trừ (bệnh cây và côn trùng gây hại), kiểm soát (dịch hại), tiêu diệt (côn trùng có hại), bảo vệ (chống thiên tai)
Ý nghĩa
phòng trừ (bệnh cây và côn trùng gây hại) kiểm soát (dịch hại) tiêu diệt (côn trùng có hại)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0