Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
防犯カメラ
ぼーはんかめら
vocabulary vocab word
camera an ninh
防犯kamera
boohankamera
防犯カメラ
防犯カメラ
ぼーはんかめら
camera an ninh
ぼ
う
は
ん
カ
メ
ラ
防
犯
カ
メ
ラ
ぼ
う
は
ん
カ
メ
ラ
防
犯
カ
メ
ラ
ぼ
う
は
ん
カ
メ
ラ
防
犯
カ
メ
ラ
Ý nghĩa
camera an ninh
camera an ninh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
防犯カメラ
camera an ninh
ぼうはんカメラ
防
ngăn chặn, phòng thủ, bảo vệ...
ふせ.ぐ, ボウ
⻖
( 阜 )
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
犯
tội phạm, tội lỗi, hành vi phạm tội
おか.す, ハン, ボン
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.