Từ vựng
防災
ぼうさい
vocabulary vocab word
phòng chống thiên tai
chuẩn bị ứng phó thảm họa
bảo vệ khỏi thảm họa
防災 防災 ぼうさい phòng chống thiên tai, chuẩn bị ứng phó thảm họa, bảo vệ khỏi thảm họa
Ý nghĩa
phòng chống thiên tai chuẩn bị ứng phó thảm họa và bảo vệ khỏi thảm họa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0