Từ vựng
防御
ぼうぎょ
vocabulary vocab word
phòng thủ
bảo vệ
che chở
phòng hộ
防御 防御 ぼうぎょ phòng thủ, bảo vệ, che chở, phòng hộ
Ý nghĩa
phòng thủ bảo vệ che chở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうぎょ
vocabulary vocab word
phòng thủ
bảo vệ
che chở
phòng hộ