Từ vựng
闥
たつ
vocabulary vocab word
cổng bên (của triều đình)
triều đình
cổng
cửa
闥 闥 たつ cổng bên (của triều đình), triều đình, cổng, cửa
Ý nghĩa
cổng bên (của triều đình) triều đình cổng
Luyện viết
Nét: 1/21
たつ
vocabulary vocab word
cổng bên (của triều đình)
triều đình
cổng
cửa