Từ vựng
闕員
けついん
vocabulary vocab word
vị trí trống
chỗ trống
vị trí còn khuyết
vị trí chưa được bổ nhiệm
闕員 闕員 けついん vị trí trống, chỗ trống, vị trí còn khuyết, vị trí chưa được bổ nhiệm
Ý nghĩa
vị trí trống chỗ trống vị trí còn khuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0