Từ vựng
かんこどり閑子鳥 かんこどり閑子鳥 かんこどり閑子鳥

Ý nghĩa

chim cu cu

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠