Từ vựng
開き
ひらき
vocabulary vocab word
sự mở ra
khoảng hở
cá khô mổ bụng
開き 開き ひらき sự mở ra, khoảng hở, cá khô mổ bụng
Ý nghĩa
sự mở ra khoảng hở và cá khô mổ bụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひらき
vocabulary vocab word
sự mở ra
khoảng hở
cá khô mổ bụng