Từ vựng
閉栓
へいせん
vocabulary vocab word
ngừng
đậy nút
đậy nắp
đóng lại
ngắt kết nối (ví dụ: nguồn cấp khí đốt)
閉栓 閉栓 へいせん ngừng, đậy nút, đậy nắp, đóng lại, ngắt kết nối (ví dụ: nguồn cấp khí đốt)
Ý nghĩa
ngừng đậy nút đậy nắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0