Từ vựng
閉月羞花
へーげつしゅーか
vocabulary vocab word
vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành
sắc đẹp tuyệt trần
vẻ đẹp làm trăng thẹn hoa ngại
閉月羞花 閉月羞花 へーげつしゅーか vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành, sắc đẹp tuyệt trần, vẻ đẹp làm trăng thẹn hoa ngại
Ý nghĩa
vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành sắc đẹp tuyệt trần và vẻ đẹp làm trăng thẹn hoa ngại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0