Từ vựng
閉じ篭もる
とじこもる
vocabulary vocab word
tự cô lập bản thân
tự giam mình
閉じ篭もる 閉じ篭もる とじこもる tự cô lập bản thân, tự giam mình
Ý nghĩa
tự cô lập bản thân và tự giam mình
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
とじこもる
vocabulary vocab word
tự cô lập bản thân
tự giam mình