Từ vựng
長短
ちょうたん
vocabulary vocab word
độ dài (tương đối)
ưu điểm và nhược điểm
mặt tích cực và tiêu cực
điểm mạnh và điểm yếu
công và tội
長短 長短 ちょうたん độ dài (tương đối), ưu điểm và nhược điểm, mặt tích cực và tiêu cực, điểm mạnh và điểm yếu, công và tội
Ý nghĩa
độ dài (tương đối) ưu điểm và nhược điểm mặt tích cực và tiêu cực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0