Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
長半径
ちょうはんけい
vocabulary vocab word
bán trục lớn
長半径
chouhankei
長半径
長半径
ちょうはんけい
bán trục lớn
ちょ
う
は
ん
け
い
長
半
径
ちょ
う
は
ん
け
い
長
半
径
ちょ
う
は
ん
け
い
長
半
径
Ý nghĩa
bán trục lớn
bán trục lớn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
長半径
bán trục lớn
ちょうはんけい
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
半
một nửa, trung tâm, số lẻ...
なか.ば, ハン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
径
đường kính, lối đi, phương pháp
みち, こみち, ケイ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𢀖
ス
Chữ Katakana Su
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.