Từ vựng
長享
ちょうきょう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Chōkyō (20.7.1487 - 21.8.1489)
長享 長享 ちょうきょう Niên hiệu Chōkyō (20.7.1487 - 21.8.1489)
Ý nghĩa
Niên hiệu Chōkyō (20.7.1487 - 21.8.1489)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうきょう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Chōkyō (20.7.1487 - 21.8.1489)