Từ vựng
鑢目
やすりめ
vocabulary vocab word
răng cưa (của cái giũa)
vùng đã được giũa
鑢目 鑢目 やすりめ răng cưa (của cái giũa), vùng đã được giũa
Ý nghĩa
răng cưa (của cái giũa) và vùng đã được giũa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0