Từ vựng
鐘
かね
vocabulary vocab word
chuông (thường là chuông lớn treo)
tiếng chuông ngân
鐘 鐘 かね chuông (thường là chuông lớn treo), tiếng chuông ngân
Ý nghĩa
chuông (thường là chuông lớn treo) và tiếng chuông ngân
Luyện viết
Nét: 1/20