Từ vựng
鏡板
かがみいた
vocabulary vocab word
tấm ván
tấm phông cảnh
phông nền sân khấu Noh (tấm ván phía sau sân khấu vẽ hình cây thông)
鏡板 鏡板 かがみいた tấm ván, tấm phông cảnh, phông nền sân khấu Noh (tấm ván phía sau sân khấu vẽ hình cây thông)
Ý nghĩa
tấm ván tấm phông cảnh và phông nền sân khấu Noh (tấm ván phía sau sân khấu vẽ hình cây thông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0