Từ vựng
鎚目
つちめ
vocabulary vocab word
vết đập búa
hoa văn đập búa
鎚目 鎚目 つちめ vết đập búa, hoa văn đập búa
Ý nghĩa
vết đập búa và hoa văn đập búa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つちめ
vocabulary vocab word
vết đập búa
hoa văn đập búa