Từ vựng
鋭敏
えいびん
vocabulary vocab word
sắc bén (về mắt
tai
v.v.)
nhạy bén
tinh tường
nhạy cảm
sắc sảo
tinh khôn
thông minh
sâu sắc
nhạy
鋭敏 鋭敏 えいびん sắc bén (về mắt, tai, v.v.), nhạy bén, tinh tường, nhạy cảm, sắc sảo, tinh khôn, thông minh, sâu sắc, nhạy
Ý nghĩa
sắc bén (về mắt tai v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0