Từ vựng
鋒
きっさき
vocabulary vocab word
mũi nhọn (của kiếm
v.v.)
lời công kích sắc bén
鋒 鋒-2 きっさき mũi nhọn (của kiếm, v.v.), lời công kích sắc bén
Ý nghĩa
mũi nhọn (của kiếm v.v.) và lời công kích sắc bén
Luyện viết
Nét: 1/15
きっさき
vocabulary vocab word
mũi nhọn (của kiếm
v.v.)
lời công kích sắc bén