Từ vựng
鋏を入れる
はさみをいれる
vocabulary vocab word
cắt bằng kéo
dùng kéo cắt
tỉa cây
cắt tỉa
đục lỗ vé
鋏を入れる 鋏を入れる はさみをいれる cắt bằng kéo, dùng kéo cắt, tỉa cây, cắt tỉa, đục lỗ vé
Ý nghĩa
cắt bằng kéo dùng kéo cắt tỉa cây
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0