Từ vựng
銷する
しょうする
vocabulary vocab word
biến mất
làm biến mất
loại bỏ
trôi qua
giết thời gian
銷する 銷する しょうする biến mất, làm biến mất, loại bỏ, trôi qua, giết thời gian
Ý nghĩa
biến mất làm biến mất loại bỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0