Từ vựng
鈴生り
すずなり
vocabulary vocab word
chùm (ví dụ: trái cây)
cụm
chật ních (ví dụ: người)
tràn ngập
鈴生り 鈴生り すずなり chùm (ví dụ: trái cây), cụm, chật ních (ví dụ: người), tràn ngập
Ý nghĩa
chùm (ví dụ: trái cây) cụm chật ních (ví dụ: người)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0