Từ vựng
鈎なり
かぎなり
vocabulary vocab word
hình móc câu
dạng móc
có hình dạng móc
鈎なり 鈎なり かぎなり hình móc câu, dạng móc, có hình dạng móc
Ý nghĩa
hình móc câu dạng móc và có hình dạng móc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かぎなり
vocabulary vocab word
hình móc câu
dạng móc
có hình dạng móc