Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鈍物
どんぶつ
vocabulary vocab word
đồ ngốc
kẻ ngu ngốc
鈍物
donbutsu
鈍物
鈍物
どんぶつ
đồ ngốc, kẻ ngu ngốc
ど
ん
ぶ
つ
鈍
物
ど
ん
ぶ
つ
鈍
物
ど
ん
ぶ
つ
鈍
物
Ý nghĩa
đồ ngốc
và
kẻ ngu ngốc
đồ ngốc, kẻ ngu ngốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鈍物
đồ ngốc, kẻ ngu ngốc
どんぶつ
鈍
cùn, chậm chạp, ngu ngốc...
にぶ.い, にぶ.る, ドン
金
vàng
かね, かな-, キン
屯
doanh trại, đồn cảnh sát, trại...
たむろ, トン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
物
vật, đồ vật, vấn đề
もの, もの-, ブツ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.